trứng gà
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trứng của con gà: "trứng gà" chỉ quả trứng do gà mái đẻ ra, thường có vỏ màu trắng hoặc nâu, là thực phẩm phổ biến trong bữa ăn hàng ngày.
- Tên gọi một loại quả (trong thực vật học): "trứng gà" còn là tên gọi dân gian của một số loại quả thuộc họ Sapotaceae, như quả mamey, sapotillier, lucuma, sapote, có hình dạng và màu sắc giống lòng đỏ trứng gà.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (trứng gà thực phẩm):
- Mẹ tôi mua một chục trứng gà để làm bánh. (Mẹ tôi mua mười quả trứng gà để dùng làm bánh.)
- Trứng gà luộc là món ăn sáng dinh dưỡng. (Trứng gà được luộc chín là bữa sáng bổ dưỡng.)
Danh từ (tên gọi quả):
- Ở vùng nhiệt đới, trứng gà là loại quả ngọt thơm. (Tại vùng nhiệt đới, quả trứng gà có vị ngọt và mùi thơm.)
- Quả trứng gà có vỏ màu nâu, ruột vàng như lòng đỏ trứng gà. (Quả trứng gà có vỏ màu nâu, phần thịt bên trong màu vàng giống lòng đỏ trứng gà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lòng trắng trứng gà": phần chất lỏng trong suốt quanh lòng đỏ, giàu protein.
- Lòng trắng trứng gà thường được đánh bông để làm bánh. (Phần lòng trắng trứng gà thường được đánh bông lên để dùng trong làm bánh.)
"lòng đỏ trứng gà": phần màu vàng ở giữa trứng, giàu chất béo và vitamin.
- Lòng đỏ trứng gà có nhiều cholesterol nhưng cũng giàu dinh dưỡng. (Phần lòng đỏ trứng gà chứa nhiều cholesterol nhưng cũng rất bổ dưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
Trứng vịt (danh từ): trứng của con vịt, thường lớn hơn và có vị đậm hơn trứng gà.
- Trứng vịt lộn là món ăn phổ biến ở Việt Nam. (Trứng vịt đã phát triển phôi là món ăn thông dụng.)
Trứng cút (danh từ): trứng của chim cút, nhỏ hơn trứng gà, thường dùng để luộc hoặc chiên.
- Trứng cút luộc chấm muối tiêu là món ăn vặt. (Trứng cút luộc chín ăn kèm muối tiêu là đồ ăn nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Trứng (nói chung): từ chỉ chung các loại trứng gia cầm hoặc động vật.
- Quả trứng gà: cách nói nhấn mạnh vào hình dạng quả trứng.
Thành ngữ liên quan
Trứng gà đánh đổ: chỉ việc làm vụng về, hỏng việc nhỏ.
- Anh ấy làm vỡ trứng gà đánh đổ, thật là vụng về. (Anh ấy làm đổ trứng gà, hành động thiếu khéo léo.)
Trứng gà mà đá với đá: chỉ sự liều lĩnh, đối đầu không cân sức.
- Đừng trứng gà mà đá với đá, hãy suy nghĩ kỹ trước khi hành động. (Đừng liều lĩnh đối đầu với kẻ mạnh hơn, hãy cân nhắc trước.)